bộ lễ

bộ lễ

Quan Bộ Lễ duyệt lại các văn bản nghi lễ trong một căn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cơ quan hành chính trung ương trong chế độ quân chủ phong kiến, chuyên phụ trách các nghi lễ, nghi thức của triều đình quốc gia. "Bộ Lễ" một trong sáu bộ (Lục bộ) của chính quyền trung ương thời phong kiến, tương đương với một bộ ngày nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dưới triều Nguyễn, Bộ Lễ chịu trách nhiệm về các nghi thức tế tự, khoa cử ngoại giao.
    • Công việc tổ chức lễ đăng quang cho nhà vua thuộc quyền quản lý của Bộ Lễ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quan Bộ Lễ": chỉ các quan lại làm việc trong cơ quan này.
    • Ông ấy từng giữ chức Thượng thư Bộ Lễ.
  • "Thuộc về Bộ Lễ": miêu tả công việc, sự việc thuộc phạm vi quản lý của cơ quan này.
    • Việc tổ chức thi Hương, thi Hội ngày xưa việc thuộc về Bộ Lễ.
Biến thể từ gần giống
  • Lễ bộ (danh từ): cách gọi khác, cùng nghĩa với "bộ lễ".
  • Lễ nghi (danh từ): các quy tắc, nghi thức cụ thể do Bộ Lễ quy định.
  • Lục bộ (danh từ): danh từ chung chỉ sáu bộ của triều đình phong kiến (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công), trong đó Bộ Lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ nghi lễ: cách gọi giải thích chức năng.
  • Nha môn phụ trách lễ nghi: cụm từ miêu tả chức năng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bộ lễ" một thuật ngữ lịch sử, chỉ được dùng khi nói về các triều đại phong kiến trong quá khứ (như nhà , nhà Nguyễn). Trong xã hội hiện đại không còn cơ quan này.
  • Đây một danh từ riêng, nên thường được viết hoa: Bộ Lễ.

Từ chứa "bộ lễ"